NHÔM TỔ ONG 5MM LÀ GÌ?
Nhôm tổ ong 5mm là tấm vật liệu composite gồm hai lớp nhôm bề mặt và lõi nhôm dạng tổ ong ở giữa, với tổng độ dày hoàn thiện 5mm.
Cấu trúc tổ ong giúp vật liệu đạt tỷ lệ cứng/nhẹ tối ưu, vừa đảm bảo khả năng chịu lực cao, vừa giảm đáng kể trọng lượng so với vật liệu đặc.
Đây là dòng vật liệu đang được ứng dụng rộng rãi trong:
- Nội thất cao cấp
- Ốp tường, ốp trần
- Panel kỹ thuật

CẤU TẠO THỰC TẾ NHÔM TỔ ONG 5MM

Một tấm nhôm tổ ong 5mm chuẩn không phải chỉ “3 lớp” như nhiều nơi nói, mà gồm:
1. Lớp nhôm bề mặt (Face sheet)
- Hợp kim nhôm 3003 / 5005
- Độ dày phổ biến: 0.5mm – 1.0mm
- Phủ sơn PVDF (ngoài trời) hoặc PE (trong nhà)
Quyết định 70% độ bền sản phẩm
2. Lõi tổ ong (Honeycomb core)
- Dạng lục giác (hexagonal cell)
- Cell size phổ biến:
- 6mm
- 8mm
- 10mm
Cell càng nhỏ → chịu lực càng tốt
3. Lớp keo kết dính
- Keo epoxy chịu nhiệt
- Ép nhiệt ở áp suất cao
Đây là phần nhiều đơn vị làm ẩu → gây bong tách

THÔNG SỐ KỸ THUẬT NHÔM TỔ ONG 5MM
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Độ dày tổng | 5mm |
| Nhôm mặt | 0.5 – 1.0mm |
| Kích thước | 1220×2440 / 1500×3000 |
| Trọng lượng | ~4 – 6 kg/m² |
| Độ võng | Rất thấp |
| Chống nước | 100% |
| Chống cháy | B1 |
So với alu 5mm: nhẹ hơn nhưng cứng hơn đáng kể
BÁO GIÁ NHÔM TỔ ONG 5MM

Giá nhôm tổ ong phụ thuộc 4 yếu tố:
- Độ dày nhôm mặt
- Cell lõi
- Sơn PVDF hay PE
- Số lượng
Bảng giá tham khảo 2026
- Nhôm tổ ong 5mm (0.5mm mặt):
~700.000 – 900.000 VNĐ/m² - Nhôm tổ ong 5mm (0.7mm mặt):
~900.000 – 1.200.000 VNĐ/m² - Nhôm tổ ong 5mm cao cấp (1mm + PVDF):
~1.200.000 – 1.600.000 VNĐ/m²
Thực tế công trình:
- Làm tủ bếp: thường dùng 0.5 – 0.7mm
- Làm ốp ngoài trời: nên dùng ≥0.7mm
ỨNG DỤNG THỰC TẾ
1. Nội thất
- Tủ bếp (chống nước tuyệt đối)
- Tủ lavabo
- Cánh tủ
Thay hoàn toàn MDF trong môi trường ẩm

2. Ốp tường – trần
- Showroom
- Văn phòng
- Nhà phố
Nhẹ → giảm tải kết cấu
3. Công trình kỹ thuật
- Panel phòng sạch
- Vách cách âm
- Cabin
SO SÁNH THỰC TẾ
Nhôm tổ ong 5mm vs Alu 5mm
- Alu:
- Rỗng, lõi nhựa
- Dễ móp
- Nhôm tổ ong:
- Lõi kim loại
- Chịu lực gấp nhiều lần
Kết luận: Nhôm tổ ong vượt trội
Nhôm tổ ong 5mm vs MDF
- MDF:
- Hút nước → phồng
- Tuổi thọ thấp
- Nhôm tổ ong:
- Không nước, không mối mọt
- Bền 15–20 năm
NHƯỢC ĐIỂM
- Giá cao hơn alu
- Cần máy cắt chuyên dụng
- Không phổ biến bằng vật liệu truyền thống
Nhưng đổi lại là độ bền vượt trội. Chính vì vậy Kim Phúc Gia hiện đang đẩy mạnh dòng sản phẩm nhôm tổ ong để khách hàng có thể sử dụng vật liệu tối ưu hơn cho các công trình đòi hỏi yêu cầu kỹ thuật và chất lượng cao
Sai lầm khi chọn nhôm tổ ong 5mm
- Chọn loại lõi rỗng, mật độ thấp → dễ bị móp
- Dùng 5mm cho khu vực chịu lực cao → nhanh xuống cấp
- Mua giá rẻ không rõ nguồn gốc → dễ cong vênh
Giải pháp:
Luôn chọn đơn vị có thông số rõ ràng, bảo hành, và tư vấn đúng mục đích sử dụng.
So sánh nhôm tổ ong 5mm – 10mm – 18mm
| Loại | Độ cứng | Trọng lượng | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| 5mm | Trung bình | Nhẹ | Nội thất, vách |
| 10mm | Cao | Trung bình | Vách lớn, trần |
| 18mm | Rất cao | Nặng | Sàn, khu chịu lực |
FAQ (Câu hỏi thường gặp)
❓ Câu hỏi thường gặp về nhôm tổ ong 5mm
1. Nhôm tổ ong 5mm có đủ cứng không?
Có. Với cấu trúc lõi tổ ong, tấm nhôm 5mm có độ chịu lực tốt hơn nhiều so với tấm nhôm đặc cùng độ dày, phù hợp làm vách, ốp tường, trần nhẹ.
2. Nhôm tổ ong 5mm dùng làm gì tốt nhất?
Phù hợp cho:
- Ốp tường nội thất
- Làm vách ngăn nhẹ
- Ốp trần trang trí
- Hậu tủ, vách tủ
3. Giá nhôm tổ ong 5mm bao nhiêu?
Giá dao động khoảng 350.000 – 700.000 VNĐ/m² tùy kích thước, bề mặt và số lượng đặt hàng.
4. Nhôm tổ ong 5mm có chống nước không?
Có. Nhôm không bị ẩm mốc, không cong vênh khi gặp nước, phù hợp môi trường ẩm.
5. Nên chọn 5mm hay 10mm?
- 5mm: nhẹ, tiết kiệm chi phí
- 10mm: cứng hơn, dùng cho khu vực chịu lực cao
Nếu bạn cần thêm thông tin về nhôm tổ ong có thể tham khảo tại đây: https://kimphucgia.com/nhom-to-ong/
📌 Nhận Báo Giá Nhôm Tổ Ong 5mm Nhanh – Chính Xác
Kim Phúc Gia chuyên cung cấp nhôm tổ ong chất lượng cao, gia công theo kích thước yêu cầu, phù hợp thi công nội thất và công trình thực tế.
✔ Giá tận xưởng – tối ưu chi phí
✔ Tư vấn đúng nhu cầu – tránh chọn sai độ dày
✔ Hỗ trợ kỹ thuật & gửi mẫu thực tế

