Cách đọc thông số tấm nhôm tổ ong trước khi đặt hàng: Kích thước, Skin, Honeycomb Core và bề mặt

Cách đọc thông số tấm nhôm tổ ong trước khi đặt hàng

Khi tìm mua tấm nhôm tổ ong (Aluminum Honeycomb Panel), nhiều người thường chỉ quan tâm đến một thông tin như 12mm, 15mm hoặc kích thước tấm.

Tuy nhiên, chỉ nhìn vào độ dày tổng thể chưa đủ để biết hai tấm nhôm tổ ong có cùng cấu tạo hay không.

Một quy cách hoàn chỉnh có thể bao gồm:

  • Kích thước tấm
  • Độ dày tổng thể
  • Độ dày lớp nhôm bề mặt
  • Cấu tạo lõi Honeycomb
  • Kích thước ô/lõi tổ ong
  • Độ dày lá nhôm của lõi
  • Loại bề mặt
  • Màu sắc/lớp phủ
  • Cách xử lý cạnh
  • Yêu cầu gia công

Trong thực tế, hai tấm cùng ghi 12mm hoặc cùng gọi là Aluminum Honeycomb Panel nhưng chưa chắc có cùng cấu tạo.

Vì vậy, trước khi đặt hàng, nên đọc toàn bộ quy cách thay vì chỉ nhìn vào một con số.

Tấm nhôm tổ ong được cấu tạo như thế nào?

Về cơ bản, tấm nhôm tổ ong gồm các phần chính:

Lớp nhôm bề mặt trên

↓

Lõi nhôm tổ ong – Honeycomb Core

↓

Lớp nhôm bề mặt dưới

Ngoài phần thân tấm, sản phẩm còn có thể có phần xử lý cạnh, chẳng hạn như gấp mép theo yêu cầu.

Vì vậy, khi đọc một quy cách sản phẩm, nên tách thông tin thành 3 nhóm:

Nhóm thông tin Cần quan tâm
Kích thước tấm Dài × rộng × độ dày
Cấu tạo Skin + Honeycomb Core
Hoàn thiện Bề mặt + màu + xử lý cạnh

Đây là cách đơn giản để tránh nhầm giữa độ dày tổng thể của tấm và độ dày lớp nhôm bề mặt.

Tam Nhom To Ong Gia Bao Nhieu (6)

“1175 × 1175 × 12mm” nghĩa là gì?

Một trong những quy cách thực tế KPG đang có là:

Alu Honey Comb 1175 × 1175 × 12mm

Có thể đọc như sau:

Thông số Giá trị
Chiều dài 1175mm
Chiều rộng 1175mm
Độ dày tổng thể 12mm
Kích thước tấm 1175 × 1175mm
Dạng vật liệu Aluminum Honeycomb

Điểm cần lưu ý là:

12mm là độ dày tổng thể của tấm theo quy cách sản phẩm, không phải độ dày của lớp nhôm bề mặt.

Trong cùng quy cách này, KPG có sản phẩm với độ dày nhôm bề mặt 0,5mm.

Như vậy:

12mm ≠ nhôm mặt 12mm.

Đây là một trong những điểm người mua dễ hiểu nhầm nhất khi đọc thông số.

Độ dày bề mặt nhôm 0,5mm là gì?

Với quy cách:

1175 × 1175 × 12mm

KPG có cấu hình:

Độ dày bề mặt nhôm: 0,5mm

Thông số này mô tả độ dày của lớp nhôm bề mặt, khác với độ dày tổng thể 12mm của tấm.

Có thể hình dung đơn giản:

Thành phần Thông số
Độ dày tổng thể tấm 12mm
Nhôm bề mặt 0,5mm
Lõi Honeycomb Core
Nhôm bề mặt còn lại Theo cấu hình sản phẩm

Do đó, khi khách hàng yêu cầu:

“Tôi cần nhôm tổ ong 12mm”

thì vẫn nên xác nhận thêm:

Nhôm mặt dày bao nhiêu?

Bởi vì độ dày tổng thể và độ dày lớp nhôm mặt là hai thông số khác nhau.

Honeycomb Core là gì?

Honeycomb Core là phần lõi tổ ong nằm giữa các lớp nhôm bề mặt.

Trong quy cách KPG đang có, lõi được cung cấp với các thông tin:

Kích thước ô: 5 × 5mm
Kích thước cell: 8,6mm
Độ dày lá nhôm: 0,04mm

Đây là phần thông tin rất đáng đưa vào bài vì nó giúp người mua hiểu rằng “lõi tổ ong” không chỉ đơn giản là một khoảng rỗng ở giữa tấm.

Kích thước ô 5 × 5mm và cell 8,6mm đọc như thế nào?

Với dữ liệu KPG cung cấp:

Thông số lõi Giá trị
Kích thước ô 5 × 5mm
Kích thước cell 8,6mm
Độ dày lá nhôm 0,04mm

Lưu ý quan trọng: các thông số trên nên được giữ đúng theo cách nhà cung cấp/KPG công bố trên catalogue hoặc specification sheet.

Không nên tự quy đổi hoặc diễn giải rằng 5 × 5mm và 8,6mm là cùng một đại lượng, vì đây là hai thông số được KPG cung cấp riêng trong quy cách.

Nếu website có catalogue kỹ thuật, nên đặt hình mặt cắt lõi ngay cạnh bảng này để người đọc nhìn được cấu tạo thực tế.

Độ dày lá nhôm lõi 0,04mm là gì?

Một thông số khác của Honeycomb Core là:

Độ dày lá nhôm: 0,04mm

Đây là thông tin về phần nhôm tạo nên cấu trúc lõi tổ ong.

Nó khác với:

Độ dày nhôm bề mặt 0,5mm

Hai con số này không nên đánh đồng.

Vị trí Thông số KPG
Nhôm bề mặt 0,5mm
Lá nhôm tạo lõi Honeycomb 0,04mm

Đây là một ví dụ rất rõ cho thấy tại sao khi mua nhôm tổ ong, không nên chỉ hỏi “tấm này dày bao nhiêu?”

Bề mặt Mill Finish là gì?

Kim Phúc Gia hiện có dòng:

Mill Finish

Mill Finish có thể hiểu đơn giản trong trường hợp sản phẩm này là bề mặt nhôm nguyên bản, chưa sơn/phủ màu.

Đặc điểm KPG đang ghi nhận:

Nhôm nguyên bản, chưa sơn/phủ, dễ trầy xước.

Thông tin này nên được đưa thẳng vào trang sản phẩm vì nó giúp khách hàng hiểu trước về tình trạng bề mặt.

Bảng thông tin

Đặc điểm Mill Finish
Bề mặt Nhôm nguyên bản
Sơn phủ màu Chưa
Hoàn thiện màu Không
Tình trạng bề mặt Có thể dễ trầy xước
Phù hợp khi Cần bề mặt nhôm nguyên bản hoặc tiếp tục hoàn thiện theo nhu cầu

Một lưu ý thực tế

Nếu khách hàng yêu cầu bề mặt có tính thẩm mỹ cao và hạn chế nhìn thấy các vết xước trong quá trình sử dụng, nên trao đổi với nhà cung cấp về phương án bề mặt phù hợp trước khi đặt hàng.

Không nên mặc định rằng Mill Finish sẽ có bề mặt giống tấm nhôm đã được sơn hoặc phủ màu.

Ngoài Mill Finish, KPG còn có bề mặt sơn phủ PET

Đây là một điểm rất đáng khai thác trong bài vì Kim Phúc Gia thực tế có nhiều lựa chọn bề mặt, chứ không chỉ một loại nhôm tổ ong.

Với quy cách:

Alu Honey Comb 1175 × 1175 × 12mm

KPG có phiên bản:

Bề mặt sơn phủ màu PET đơn sắc

So sánh hai loại bề mặt

Tiêu chí Mill Finish Sơn phủ PET đơn sắc
Bề mặt Nhôm nguyên bản Có lớp phủ PET
Màu sắc Màu nhôm nguyên bản Màu đơn sắc
Sơn/phủ Chưa sơn/phủ Có phủ PET
Tính thẩm mỹ Giữ vẻ nhôm nguyên bản Có màu theo lựa chọn
Khả năng nhìn thấy xước Dễ nhận thấy hơn Phụ thuộc màu và lớp phủ
Mục đích Khi cần bề mặt nhôm nguyên bản Khi cần bề mặt có màu

Lưu ý: không nên dùng câu “PET chống xước tuyệt đối” hoặc các tuyên bố tương tự nếu KPG chưa có thông số/chứng nhận kiểm tra cho tính năng đó.

Cùng 12mm nhưng có thể có hai lựa chọn bề mặt

Đây là điểm rất thực tế khi khách hàng đặt hàng.

Ví dụ cùng quy cách:

1175 × 1175 × 12mm

KPG có thể cung cấp:

Phiên bản 1 – Mill Finish

  • Nhôm bề mặt 0,5mm
  • Nhôm nguyên bản
  • Chưa sơn/phủ
  • Dễ trầy xước
  • Lõi Honeycomb:
    • Ô 5 × 5mm
    • Cell 8,6mm
    • Lá nhôm 0,04mm
  • Gấp mép 2 cạnh đối diện

Phiên bản 2 – PET

  • Nhôm bề mặt 0,5mm
  • Sơn phủ PET đơn sắc
  • Lõi Honeycomb:
    • Ô 5 × 5mm
    • Cell 8,6mm
    • Lá nhôm 0,04mm
  • Gấp mép 2 cạnh đối diện

Như vậy, khi hỏi mua:

“Nhôm tổ ong 12mm”

thì vẫn chưa đủ thông tin.

Khách hàng nên xác định bề mặt muốn sử dụng.

Gấp mép 2 cạnh đối diện nghĩa là gì?

Trong quy cách KPG cung cấp có thông tin:

Cạnh: Gấp mép 2 cạnh đối diện

Đây là thông tin về xử lý cạnh của tấm, không phải độ dày hay cấu tạo lõi.

Vì vậy, khi đặt hàng, ngoài:

Dài × rộng × dày

cần xác nhận thêm:

Cạnh tấm được xử lý như thế nào?

Đặc biệt khi tấm được đưa vào một sản phẩm hoặc kết cấu cụ thể, phần cạnh có thể liên quan đến cách lắp ráp và hoàn thiện.

KPG còn có quy cách nhôm tổ ong 15mm kích thước lớn

Ngoài dòng 1175 × 1175 × 12mm, KPG còn có quy cách:

Alu Honeycomb 15 × 1500 × 3300mm

Theo thông tin bạn cung cấp:

Top + Bottom + Skin: 1mm (±0,1)
Core: 3 × 3mm

Đây là một cấu hình hoàn toàn khác so với dòng 12mm ở trên.

Bảng thông số

Thông số Quy cách
Loại Alu Honeycomb
Độ dày tổng thể 15mm
Kích thước 1500 × 3300mm
Top Skin 1mm ± 0,1mm
Bottom Skin 1mm ± 0,1mm
Core 3 × 3mm

So sánh hai cấu hình nhôm tổ ong KPG

Đây là bảng mình rất khuyến nghị giữ lại trong bài.

Thông số KPG – Quy cách 12mm KPG – Quy cách 15mm
Kích thước tấm 1175 × 1175mm 1500 × 3300mm
Độ dày tổng thể 12mm 15mm
Skin 0,5mm 1mm ± 0,1mm
Lõi Honeycomb Honeycomb
Thông số lõi được cung cấp Ô 5 × 5mm; Cell 8,6mm Core 3 × 3mm
Độ dày lá lõi 0,04mm Chưa cung cấp
Bề mặt Mill Finish / PET Chưa cung cấp
Xử lý cạnh Gấp mép 2 cạnh đối diện Chưa cung cấp

Không nên nhìn bảng này và kết luận “15mm tốt hơn 12mm”.

Hai cấu hình có kích thước, skin và cấu tạo khác nhau, nên việc lựa chọn phải dựa vào mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Không phải cứ tấm dày hơn là phù hợp hơn

Đây là một hiểu lầm khá phổ biến khi chọn vật liệu.

Ví dụ:

12mm

và

15mm

không nên được đánh giá đơn giản theo kiểu:

15mm > 12mm → 15mm tốt hơn.

Khi lựa chọn cần xem đồng thời:

  • kích thước tấm
  • độ dày tổng thể
  • lớp nhôm mặt
  • cấu tạo lõi
  • kích thước cell
  • yêu cầu bề mặt
  • xử lý cạnh
  • mục đích sử dụng
  • yêu cầu gia công.

Một tấm có thông số phù hợp với ứng dụng sẽ có giá trị hơn việc chỉ chọn tấm có độ dày lớn hơn.

Tam Nhom To Ong Gia Bao Nhieu (1)

Bảng đọc nhanh thông số nhôm tổ ong

Nếu bạn đang nhận một bảng specification từ nhà cung cấp, có thể đọc theo thứ tự này:

Bước Thông số cần xem Câu hỏi cần đặt ra
1 Kích thước Tấm dài × rộng bao nhiêu?
2 Độ dày Đây là tổng độ dày hay độ dày Skin?
3 Skin Nhôm mặt dày bao nhiêu?
4 Core Lõi tổ ong có thông số gì?
5 Cell Kích thước cell/ô là bao nhiêu?
6 Foil Lá nhôm lõi dày bao nhiêu?
7 Surface Mill Finish hay PET?
8 Edge Cạnh có gấp mép/gia công không?
9 Quantity Số lượng đặt bao nhiêu?
10 Application Dùng cho mục đích gì?

Trước khi đặt hàng, hãy gửi cho nhà cung cấp 8 thông tin này

Thay vì nhắn:

“Báo giá giúp tôi nhôm tổ ong 12mm.”

Bạn có thể gửi:

Kích thước: 1175 × 1175mm
Độ dày: 12mm
Skin: 0,5mm
Core: Honeycomb
Bề mặt: Mill Finish hoặc PET
Cạnh: Gấp mép 2 cạnh đối diện
Số lượng: …
Mục đích sử dụng: …

Cách này giúp hai bên hiểu cùng một quy cách và hạn chế việc báo giá sai sản phẩm.

Checklist kiểm tra trước khi chốt đơn

Tam Nhom To Ong Gia Bao Nhieu (5)

Nội dung Kiểm tra
Kích thước tấm ☐
Độ dày tổng thể ☐
Skin trên ☐
Skin dưới ☐
Honeycomb Core ☐
Kích thước cell ☐
Độ dày lá nhôm lõi ☐
Bề mặt Mill Finish/PET ☐
Màu sắc ☐
Gấp mép ☐
Kích thước sau gia công ☐
Số lượng ☐
Mục đích sử dụng ☐
Báo giá theo tấm hay m² ☐

Một ví dụ thực tế từ quy cách của Kim Phúc Gia

Để dễ hình dung, hãy xem quy cách:

Alu Honey Comb 1175 × 1175 × 12mm – Skin 0,5mm – Honeycomb Core – Mill Finish – gấp mép 2 cạnh đối diện

Có thể tách thành:

Thành phần Thông tin
Sản phẩm Alu Honey Comb
Kích thước 1175 × 1175mm
Độ dày tổng thể 12mm
Nhôm bề mặt 0,5mm
Bề mặt Mill Finish
Lõi Aluminum Honeycomb
Kích thước ô 5 × 5mm
Kích thước cell 8,6mm
Lá nhôm lõi 0,04mm
Cạnh Gấp mép 2 cạnh đối diện

Với phiên bản PET, phần bề mặt thay đổi:

Thành phần Mill Finish PET
Kích thước 1175 × 1175mm 1175 × 1175mm
Độ dày 12mm 12mm
Skin 0,5mm 0,5mm
Core Honeycomb Honeycomb
Ô 5 × 5mm 5 × 5mm
Cell 8,6mm 8,6mm
Lá lõi 0,04mm 0,04mm
Bề mặt Nhôm nguyên bản Sơn phủ PET đơn sắc
Cạnh Gấp mép 2 cạnh đối diện Gấp mép 2 cạnh đối diện

Đây là kiểu dữ liệu gốc của KPG rất nên xuất hiện trên website thay vì chỉ viết những câu chung chung như “nhôm tổ ong nhẹ, bền, đẹp”.

KPG cung cấp những loại tấm nhôm tổ ong nào?

Tam Nhom To Ong Gia Bao Nhieu (3)

Từ các quy cách hiện có, KPG có thể giới thiệu sản phẩm theo cấu hình, thay vì chỉ phân loại theo độ dày.

Nhóm 1 – Tấm 12mm

1175 × 1175 × 12mm

Có các lựa chọn:

  • Mill Finish
  • PET đơn sắc

Cấu hình bạn cung cấp:

  • Skin: 0,5mm
  • Honeycomb Core
  • Ô: 5 × 5mm
  • Cell: 8,6mm
  • Lá nhôm lõi: 0,04mm
  • Gấp mép 2 cạnh đối diện

Nhóm 2 – Tấm 15mm kích thước lớn

1500 × 3300 × 15mm

Cấu hình:

  • Top + Bottom + Skin: 1mm ± 0,1mm
  • Core: 3 × 3mm

Lưu ý: Với các quy cách khác, thông số cần được kiểm tra theo từng mã sản phẩm/cấu hình cụ thể. Không nên lấy thông số của tấm 12mm áp dụng chung cho toàn bộ dòng nhôm tổ ong.

Kết luận: Đừng chỉ hỏi “nhôm tổ ong bao nhiêu mm?”

Một trong những sai lầm dễ gặp nhất khi mua tấm nhôm tổ ong là chỉ quan tâm đến độ dày tổng thể.

Một quy cách như:

1175 × 1175 × 12mm

mới chỉ cho biết kích thước và độ dày tổng thể.

Để xác định chính xác sản phẩm, cần xem thêm:

Skin bao nhiêu?

Honeycomb Core như thế nào?

Cell bao nhiêu?

Lá nhôm lõi dày bao nhiêu?

Bề mặt Mill Finish hay PET?

Cạnh được xử lý như thế nào?

Với các sản phẩm có yêu cầu kỹ thuật hoặc gia công riêng, người mua nên cung cấp đầy đủ kích thước, độ dày, cấu hình Skin/Core, bề mặt, xử lý cạnh và mục đích sử dụng trước khi yêu cầu báo giá.

Kim Phúc Gia cung cấp tấm nhôm tổ ong với nhiều quy cách và cấu hình, từ các tấm 12mm kích thước 1175 × 1175mm đến các quy cách tấm lớn 15mm kích thước 1500 × 3300mm. Khách hàng có thể liên hệ Kim Phúc Gia để được tư vấn theo yêu cầu thực tế về kích thước, cấu tạo, bề mặt và gia công.

Xem thêm thông tin tại: https://kimphucgia.com/nhom-to-ong-la-gi