Nếu bạn đã từng hỏi giá nhôm tổ ong, chắc chắn bạn sẽ gặp tình huống này:
👉 Cùng 1 loại tấm
👉 Nhưng mỗi nơi báo giá khác nhau từ 200.000 – 500.000
Nghe vô lý nhưng lại rất bình thường trong ngành này.
👉 Vì thực tế:
- Không có “giá cố định”
- Giá phụ thuộc vào cấu tạo thật bên trong của tấm nhôm tổ ong

1. Báo giá nhôm tổ ong làm cửa
Bảng giá chi tiết (thực tế thị trường)
| Kích thước | Độ dày | Màu sắc | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| 760 x 2200 | 9mm | Đơn sắc | ~1.100.000 – 1.250.000 |
| Vân gỗ | ~1.150.000 – 1.350.000 | ||
| 1220 x 2440 | 9mm | Đơn sắc | ~1.450.000 – 1.700.000 |
| Vân gỗ | ~1.500.000 – 1.750.000 | ||
| 760 x 2200 | 18mm | Đơn sắc | ~1.300.000 – 1.550.000 |
| Vân gỗ | ~1.350.000 – 1.600.000 | ||
| 1220 x 2440 | 18mm | Đơn sắc | ~1.650.000 – 1.950.000 |
| Vân gỗ | ~1.700.000 – 2.050.000 |

🔥Sự thật (đối thủ không nói)
760×2200 là size “chuẩn cửa VN”
→ gần như không hao hụt
1220×2440 là size “chuẩn tấm”
→ dùng cho tủ, vách, nội thất
Giá chênh không phải do “đắt rẻ”
→ mà do:
- lõi đặc hay rỗng
- lớp nhôm dày hay mỏng

2. Báo giá nhôm tổ ong nội thất (tủ bếp, tủ áo)
Bảng giá chuẩn
| Loại | Kích thước | Độ dày | Bề mặt | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| Honeycomb 4×4 | 1220 x 2750 | 18mm | PET G mờ | ~1.450.000 – 1.650.000 |
| Vân gỗ | ~1.500.000 – 1.750.000 | |||
| Honeycomb 1×1 | 1220 x 2750 | 18mm | PET G mờ | ~2.700.000 – 2.950.000 |
| PET G bóng | ~2.800.000 – 3.050.000 | |||
| Vân gỗ | ~2.900.000 – 3.200.000 |

Phân tích sâu (cực quan trọng)
Honeycomb 4×4:
- Giá hợp lý
- Đủ dùng cho đa số công trình
Honeycomb 1×1:
- Đắt hơn gần gấp đôi
- Nhưng:
- Cứng hơn
- Ít cong hơn
Đây là loại:
- Showroom
- Nội thất cao cấp
- Khách kỹ tính
3. Giá nhôm tổ ong theo đơn hàng (bí mật trong ngành)
Bảng chiết khấu
| Giá trị đơn | Mức giảm |
|---|---|
| Dưới 20 triệu | Giá lẻ |
| Trên 20 triệu | Giảm ~10% |
| Trên 100 triệu | Giảm ~15% |
Thực tế:
Khách mua lẻ nhôm tổ ong luôn thấy “đắt”
Nhưng xưởng mua:
- Rẻ hơn 10–15%
➡️ Đây là lý do:
cùng 1 sản phẩm – giá khác nhau
4. Những yếu tố quyết định giá nhôm tổ ong

1. Độ dày
- 9mm → rẻ
- 18mm → phổ biến
-
20mm → cao cấp
2. Lõi tổ ong
- 4×4 → giá tốt
- 1×1 → cao cấp
3. Bề mặt
- Sơn → rẻ
- Vân gỗ → trung
- PET bóng → cao
4. Kích thước
- Tấm lớn → giá cao hơn
5. Sai lầm khiến bạn mua nhôm tổ ong bị hớ giá
❌ Chỉ hỏi giá, không hỏi cấu tạo
❌ Không xem mẫu thật
❌ Tin giá rẻ bất thường
Hậu quả:
- Tấm yếu
- Dễ bong
- Phải làm lại
6. Có nên mua nhôm tổ ong giá rẻ không?
Câu trả lời thẳng:
Không nên.
Vì thực tế:
- Giá rẻ = lõi mỏng
- Nhôm mỏng
- Keo kém
➡️ Dùng 6–12 tháng là xuống cấp
7. Kinh nghiệm chọn mua đúng giá
Bạn nên:
- So sánh ít nhất 2–3 đơn vị
- Xem mẫu cắt thực tế
- Kiểm tra độ dày thật

💖 BÁO GIÁ NHÔM TỔ ONG CHUẨN – KHÔNG LO BỊ HỚ
- ✔ Báo giá theo đúng độ dày & cấu tạo thực tế
- ✔ Có mẫu cắt kiểm tra trước khi mua
- ✔ Tư vấn chọn đúng loại – không bán sai nhu cầu
- ✔ Giá tốt hơn khi mua số lượng lớn
- ✔ Hỗ trợ kỹ thuật tận nơi nếu cần
📞 Zalo: 0906 767 593
💬 Nhận báo giá ngay
